Took hay taken: quá khứ của take và cách nghe ra hai dạng này

The Wallaby18 phút đọc54 lượt xem
Took hay taken: quá khứ của take và cách nghe ra hai dạng này
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại văn phòng. Người nói buông ra một câu ngắn, bạn chép thành "She's taking the day off", rồi phần chấm gạch đỏ đúng chữ thứ ba. Câu thật là "She's taken the day off", và hai câu đó nói hai chuyện khác nhau: một câu là cô ấy đã nghỉ rồi, câu kia là cô ấy đang tính nghỉ. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của take là took, còn quá khứ phân từ của take là taken. Dạng V-ing là taking, ngôi thứ ba số ít là takes.

Đó là phần dễ, và cũng là phần mọi trang khác đều có. Phần khó nằm ở hai chỗ. Thứ nhất, take là động từ đứng đầu bảng về số lượng cụm và số lượng nghĩa, nên chọn đúng dạng mới là một nửa việc, nửa còn lại là chọn đúng take thay vì bring, get hay spend. Thứ hai, trong lời nói thật cả took lẫn taken đều bị bóp lại: took mất phụ âm cuối, taken co thành hai âm tiết mà âm tiết sau gần như không có nguyên âm.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của take và nhóm động từ nó đi cùng, khi nào took khi nào taken, cụm take với bring mà tiếng Việt gộp chung thành mang, và phần quan trọng nhất với người luyện nghe là hai dạng quá khứ này vang lên thế nào ở tốc độ nói bình thường.

Bảng dạng của take và nhóm động từ nó đi cùng

Năm dạng, xếp gọn trong một bảng. Phiên âm ghi theo giọng Mỹ, chỗ nào giọng Anh lệch rõ thì ghi kèm trong ngoặc.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)take/teɪk/I take the bus.
Ngôi thứ ba số íttakes/teɪks/She takes notes.
Quá khứ đơn (V2)took/tʊk/I took the early train.
Quá khứ phân từ (V3)taken/ˈteɪkən/He has taken my seat.
Hiện tại phân từtaking/ˈteɪkɪŋ/We are taking a break.

Khác với go, take không hề lạc loài. Nó nằm trong một chuỗi rất chặt: shake với shook và shaken, mistake với mistook và mistaken, forsake với forsook và forsaken. Bốn động từ, cùng một khuôn, đuôi -ake ở nguyên thể, -ook ở quá khứ, -aken ở phân từ. Nếu bạn nhớ được take thì bạn được thêm ba động từ nữa gần như miễn phí.

Riêng đuôi -en ở dạng phân từ thì thuộc về một họ lớn hơn nhiều: eat với eaten, give với given, write với written, break với broken, drive với driven, choose với chosen, fall với fallen. Cái đuôi đó là dấu vết của một cách đánh dấu phân từ rất cổ trong tiếng Anh, và nó vẫn còn sống ở vài chục động từ thông dụng. Nhìn thấy một từ kết thúc bằng -en trong nhóm bất quy tắc thì gần như chắc chắn đó là cột V3, không phải cột V2.

Phần thật sự cần chú ý là nguyên âm của took. Nó là /ʊ/, một nguyên âm ngắn, cùng loại với book, look, cook, foot. Người Việt rất hay kéo nó dài ra thành /uː/, ra một từ nghe như "tuke". Từ đó không tồn tại, nên người nghe phải đoán, và trong một câu nói nhanh họ thường đoán nhầm sang take. Đây là lỗi phát âm nhưng nó quay lại cắn bạn ở phần nghe, vì cái mẫu âm sai trong đầu bạn chính là cái bạn dùng để nhận dạng khi nghe.

Vài động từ bất quy tắc gần đó đáng xem cạnh nhau. Quá khứ của eat cũng có phân từ đuôi -en, và ate với eaten là cặp bị dùng lẫn nhiều y như took với taken. Quá khứ của break đi theo khuôn broke và broken, gần với take ở chỗ phân từ dài hơn quá khứ đúng một âm tiết. Quá khứ của bring thì đáng đọc vì lý do khác hẳn: bring và take là cặp đối nhau về hướng di chuyển, và đó là chỗ người Việt sai nhiều nhất. Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, bài ngữ pháp tiếng Anh cho bạn bản đồ các thì để thấy took và taken nằm ở đâu trong đó.

Took dùng khi nào, taken dùng khi nào

Nguyên tắc gọn nhất: took đứng một mình, taken không bao giờ đứng một mình. took là quá khứ đơn, nó tự làm động từ chính của câu. taken là phân từ, nó luôn cần have, has, had đứng trước, hoặc trong câu bị động là be đứng trước.

CâuĐúng hay saiVì sao
I took the early bus this morning.ĐúngQuá khứ đơn, có mốc this morning
I have took the early bus this morning.SaiSau have phải là phân từ taken
Someone has taken my umbrella.Đúngtaken đứng sau has
Someone taken my umbrella.Saitaken thiếu trợ động từ đứng trước
The photo was taken from the roof.ĐúngBị động, be cộng phân từ
Did you took your passport?SaiSau did là nguyên thể take, did đã mang nghĩa quá khứ

Chọn đúng dạng mới xong một nửa. Nửa còn lại là chọn đúng động từ, vì tiếng Việt gộp rất nhiều nghĩa của take vào những chữ quen như mang, lấy, mất, uống. Bảy dòng dưới đây là những chỗ người học chệch nhiều nhất, và cả bảy đều là câu bạn sẽ phải viết trong công việc.

CâuVì sao là take chứ không phải từ khác
It took me two hours to finish.Chủ ngữ là công việc, không phải người, đây là cấu trúc chuẩn khi nói về thời lượng
I spent two hours on the report.Khi chủ ngữ là người thì động từ đổi thành spend, không dùng take
She took her medicine after lunch.Uống thuốc trong tiếng Anh là take, drink medicine nghe rất lạ
He took a shower and left.Giọng Mỹ dùng take a shower, giọng Anh hay dùng have a shower
I took a photo of the whiteboard.Chụp ảnh là take a photo, không phải make a photo
Take this file to Nam.take là mang đi khỏi chỗ người nói
Bring this file to me.bring là mang tới chỗ người nói, tiếng Việt dùng chung một chữ mang

Hai dòng cuối là cặp đáng nhớ kỹ nhất. Hướng di chuyển được tính từ chỗ người nói đang đứng, không phải từ chỗ đồ vật. Cùng một hành động, nếu bạn đang ở văn phòng thì bạn nói "She brought her laptop to the office", còn nếu bạn đang ở nhà kể lại thì bạn nói "She took her laptop to the office". Không câu nào sai, chúng chỉ đặt người nói ở hai chỗ khác nhau.

Còn khi nào chọn took thay vì have taken? Khi câu có một mốc thời gian đã đóng lại: yesterday, last week, in 2019, an hour ago. Có mốc là dùng took. Không mốc, và bạn đang nói về một kết quả còn kéo tới hiện tại, kiểu ai đó cầm mất chỗ ngồi của bạn và chỗ đó vẫn đang bị chiếm, thì dùng has taken.

Nghe took và taken trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và cũng là phần quyết định bạn có nghe ra took hay không. Trên giấy, took là bốn chữ cái rất rõ. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, phụ âm cuối của nó hoặc biến mất hoặc nhảy hẳn sang từ đứng sau.

took đứng trước phụ âm thì mất luôn âm /k/ cuối. Trong "took two days", hai âm /t/ nhập làm một và câu vang ra gần như "too-tu days". Trong "took care of it", bạn nghe "too-care-ovit". Trong "took part", bạn nghe "too-part". Nếu bạn đang chờ một tiếng bật /k/ rõ ràng để xác nhận đây là took, tiếng bật đó không xuất hiện.

took đứng trước nguyên âm thì âm /k/ nhảy sang đầu từ sau. "took off" ra thành "tuh-KOFF", một khối hai âm tiết mà ranh giới từ nằm sai chỗ so với chữ viết. "took it" thành "too-kit". "It took an hour" thành "it-too-kə-nour". Đây là lý do rất nhiều người chép "The flight took off late" thành một chuỗi từ hoàn toàn khác: họ nghe đúng âm nhưng cắt sai chỗ.

nguyên âm của took ngắn hơn bạn tưởng, và nó là manh mối duy nhất tách took khỏi take. took có /ʊ/ như trong book. take có /eɪ/, một nguyên âm đôi dài hơn hẳn. Khi câu chạy nhanh và phụ âm cuối đã bay mất, cái còn lại đúng là nguyên âm đó. Tai chưa quen thì hai từ này chập vào nhau, và bạn mất luôn thông tin về thì.

taken kết thúc bằng một âm n gần như không có nguyên âm đi kèm. Nó là "tei-kn" chứ không phải "tei-ken". Âm tiết thứ hai nhẹ tới mức trong câu nhanh bạn chỉ nghe thấy một tiếng mũi rất ngắn ở cuối. Nghe hụt phần đó là chép ra "take", và câu thành sai ngữ pháp mà tai bạn thì thấy hoàn toàn hợp lý.

taken và taking chênh nhau đúng một nguyên âm không trọng âm. taken là "teikn", taking trong lời nói thoải mái rút đuôi -ing thành -in nên ra "teikin". Hai chuỗi đó cách nhau rất mỏng. Manh mối thật không nằm ở chính động từ mà ở trợ động từ phía trước, has hay is, và đó lại đúng là phần bị rút mạnh nhất trong câu.

have và has trước taken gần như tàng hình. "They have taken it" trong lời nói thật là "they've taken it", phần đã rút chỉ còn một tiếng /v/ dính vào cuối chủ ngữ. "It has been taken" thành "its-bin-teikn". Mất phần đó là bạn chép ra "they taken it", một câu không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.

Sáu câu dưới đây lấy từ kiểu hội thoại bạn gặp hàng ngày. Cột giữa ghi lại cách chúng vang ra, cột phải ghi bản chép sai phổ biến, và cột giữa viết theo tai chứ không theo IPA.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
The flight took off an hour late.the flait tuh-koff ən-our leitThe flight to cough an hour late.
It took about ten minutes.it too-kə-bout ten minitsIt take about ten minutes.
She's taken the day off.shiz teikn the dei offShe's taking the day off.
Someone has taken my seat.sʌmwʌn əz teikn mai seatSomeone has take my seat.
We took a look at the numbers.wi tʊ-kə-lʊk ət the nʌmbərzWe took a lock at the numbers.
He took two days off last week.hi too-tu deiz offHe to two days off last week.

Ở cột thứ ba, các lỗi gom lại thành ba loại. Dòng một và dòng sáu là lỗi cắt sai ranh giới từ: âm /k/ cuối của took nhảy sang từ sau, bạn nghe đúng chuỗi âm nhưng chia nó thành những từ khác. Dòng hai và dòng bốn là lỗi nuốt phụ âm cuối, took mất /k/ nên nghe như take, taken mất phần mũi nên nghe như take. Dòng ba là lỗi từ chức năng, phần has bị rút thành một tiếng /z/ nên bạn không biết đang ở thì hoàn thành hay thì tiếp diễn.

Minh họa hai đỉnh sóng âm dính vào nhau thành một, tượng trưng cho taken và taking nghe gần giống nhau
Âm tiết cuối của taken nhẹ tới mức nó dính luôn vào từ đứng sau.

Một buổi luyện trên WELE biến chuyện này thành thao tác cụ thể. Bạn nghe một câu, chép theo tai, rồi phần chấm khoanh vào đúng từ sai. Khi từ bị gạch là took mà bạn chép take, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt được khung phụ âm nhưng bỏ mất nguyên âm ngắn ở giữa. Nghe lại chính câu đó, lần này bạn đã biết phải bám vào chỗ nào.

Cái đọng lại đến từ lần sửa, không đến từ lần đọc bảng. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết took là quá khứ của take, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép sai một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc, và cái mốc đó là một nguyên âm cụ thể chứ không phải một dòng trong bảng. Vì thế phần cuối của một trang ngữ pháp nên là tai nghe, không phải mắt đọc.

Nếu muốn hiểu vì sao phụ âm cuối nhảy chỗ chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu, không riêng took. Muốn thử ngay trên câu thật thì thư viện podcast có transcript để so lại từng dòng.

Cụm hay gặp với took và taken

take là động từ đẻ ra nhiều cụm bậc nhất tiếng Anh, và trong hội thoại thật bạn gặp các cụm này nhiều hơn gặp take đứng một mình. Mười ba dòng dưới là những cụm xuất hiện dày nhất trong tiếng Anh công việc, viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
take offCất cánh, hoặc cởi ra, hoặc nghỉ một ngàyThe plane took off twenty minutes late.
take onNhận thêm việc, hoặc tuyển thêm ngườiWe took on two new interns last quarter.
take overTiếp quản, làm thayShe has taken over the account since March.
take upBắt đầu một thói quen, hoặc chiếm chỗHe took up running after the move.
take outLấy ra, hoặc mua mang vềI took out the old battery first.
take backRút lại lời, hoặc trả lại hàngHe took back what he said in the meeting.
take downGỡ xuống, hoặc ghi lạiShe took down the number as he read it.
take inTiếp thu, hoặc hiểu hếtI could not take in the whole slide at once.
take afterGiống ai đó trong nhàHe takes after his mother in that.
take apartTháo rời raThey took the machine apart on Friday.
take placeDiễn raThe workshop took place in the small room.
take part inTham gia vàoNam took part in the pilot programme.
take care ofLo liệu, chăm sócShe has taken care of the invoices already.

Một chi tiết đáng để ý ở dòng take over và take care of. Cùng một cụm, đổi dạng là đổi cảm giác về thời gian. "She took over the account in March" đặt sự việc vào một mốc đã đóng, kiểu kể lại. "She has taken over the account" nói về tình trạng bây giờ: cô ấy đang là người phụ trách, và bạn nên gửi email cho cô ấy chứ không phải người cũ.

Cụm take off còn thêm một lớp nữa vì nó mang ba nghĩa rất khác nhau. "The plane took off" là cất cánh. "He took off his jacket" là cởi ra. "She took Friday off" là nghỉ một ngày. Khi nghe, cả ba đều ra cùng một chuỗi âm, nên phần phân biệt hoàn toàn nằm ở danh từ đứng cạnh chứ không nằm ở động từ.

Lỗi người Việt hay mắc với take

taked và tooked. Đây là phản xạ gắn -ed vào bất cứ động từ nào gặp phải. take không bao giờ chia theo quy tắc, và took cũng không cần thêm gì nữa. Chỉ có took, không có taked, không có tooked, không có takened.

Did you took. did đã gánh phần quá khứ rồi, nên động từ đứng sau nó quay về dạng nguyên thể. "Did you take your passport?" mới đúng. Nó hay bật ra đúng lúc bạn vừa học thuộc rằng quá khứ của take là took, và muốn dùng cho bằng được.

I have took, và taken đứng trơ một mình. Hai lỗi này là hai mặt của cùng một chuyện. "I have took a photo" sai vì sau have phải là taken. "Someone taken my seat" sai vì taken không tự làm động từ chính được. Bạn vẫn sẽ nghe thấy dạng thứ nhất từ người bản xứ ở một số vùng, nhưng nghe thấy không có nghĩa là dùng được: trong bài thi và trong email công việc nó bị tính là sai.

Dùng take khi phải dùng bring. Tiếng Việt chỉ có một chữ mang, tiếng Anh chia theo hướng so với chỗ người nói. Nhắn cho đồng nghiệp "Take the report to me" là câu sai hướng, phải là "Bring the report to me". Ngược lại khi bạn đang ở nhà và bảo con mang cặp tới trường thì đúng là take. Cách kiểm tra nhanh: đích đến có phải chỗ bạn đang đứng không, có thì bring, không thì take.

Drink medicine thay vì take medicine. Tiếng Việt nói uống thuốc nên tay tự viết ra drink. Tiếng Anh dùng take cho mọi loại thuốc, kể cả thuốc nước: "I took my medicine", "She has taken two tablets". Cùng nhóm còn có take a test, take a break, take a photo, take a seat, những chỗ mà bản dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ ra một động từ khác.

Đảo chủ ngữ trong câu nói về thời lượng. "I took two hours to finish the report" nghe rất lạ với người bản xứ. Có hai cấu trúc đúng và chúng có chủ ngữ khác nhau: "It took me two hours to finish the report" hoặc "I spent two hours on the report". Chọn take thì chủ ngữ là it, chọn spend thì chủ ngữ là người.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền take, took, taken hoặc taking. Cả bài xong rồi mới mở đáp án ở cuối.

  1. Yesterday she ______ the early bus to work.
  2. Someone has ______ my umbrella from the rack.
  3. Did you ______ your passport with you this morning?
  4. It ______ us three hours to finish the report last night.
  5. The workshop ______ place in the small room on Friday.
  6. He has ______ over the project since March.
  7. I am ______ a short break at the moment.
  8. The photo was ______ from the roof of the building.

Đáp án: 1. took. 2. taken. 3. take. 4. took. 5. took. 6. taken. 7. taking. 8. taken.

Câu 3 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 3 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền took vì đang nghĩ tới quá khứ. Câu 8 là câu bị động, was đứng trước nên chỗ trống phải là phân từ taken, nhiều người điền took vì quen tay với quá khứ đơn. Sai hai câu đó thì bảng đúng sai ở phần trên đáng đọc lại một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của take là gì?

Quá khứ đơn của take là took, quá khứ phân từ là taken. Hai dạng này không thay nhau được: took làm động từ chính trong câu quá khứ đơn, còn taken luôn đi sau have, has, had hoặc sau be trong câu bị động.

Took hay taken, dùng cái nào?

Bạn nhìn xem trước động từ có trợ động từ nào không. Có have, has, had, was, were thì dùng taken. Không có gì đứng trước thì dùng took. "I took it" đúng, "I have taken it" đúng, "I have took it" sai, "I taken it" sai.

Take và bring khác nhau chỗ nào?

Khác ở hướng di chuyển tính từ chỗ người nói. bring là mang tới chỗ tôi đang đứng, take là mang đi khỏi chỗ tôi đang đứng. Cùng một hành động có thể gọi là bring hay take tùy người kể đang ở đâu, nên hãy xác định chỗ đứng trước rồi mới chọn động từ.

Viết It took me hay I took cho đúng?

Khi nói về thời lượng của một việc, cấu trúc chuẩn là "It took me two hours to finish". Nếu muốn để người làm chủ ngữ thì đổi hẳn động từ: "I spent two hours on it". Câu "I took two hours to finish" tồn tại nhưng nghe rất lạ và người bản xứ hiếm khi nói như vậy.

Taked có phải một dạng của take không?

Không. take là động từ bất quy tắc và không nhận đuôi -ed ở bất cứ dạng nào. Ba dạng cần nhớ là take, took, taken, cùng khuôn với shake, shook, shaken.

Nghe took và taken trong câu nói nhanh bao lâu thì quen?

Về phần luật, một buổi ngồi đọc cho tử tế là đủ. Phần tai thì phụ thuộc vào nền nghe bạn đang có, và cách đo thật nhất là chép lại vài đoạn rồi soi chỗ mình hụt. Làm bài kiểm tra trình độ nghe một lần bây giờ là bạn có mốc để so lại sau vài tuần.

Bảng dạng của take chỉ lấy của bạn nửa phút, và đó là phần nhẹ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện took mất phụ âm cuối và taken chỉ chênh taking một nguyên âm mờ, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Mở một tập ngắn và nghe chép chính tả một đoạn có took hoặc taken, rồi đọc lại bảng đầu bài xem cảm giác có khác đi không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.