Quá khứ của think là thought, và vì sao tai bạn nghe nó thành taught

The Wallaby18 phút đọc47 lượt xem
Quá khứ của think là thought, và vì sao tai bạn nghe nó thành taught
Trên trang này

Bạn đang nghe chép chính tả một đoạn hội thoại. Người nói buông ra bốn từ, bạn chép thành "I taught you new", rồi phần chấm gạch đỏ hai chữ giữa. Câu thật là "I thought you knew". Bạn nghe đúng gần hết chuỗi âm, chỉ có phụ âm đầu là chệch, mà phụ âm đó lại đổi luôn cả nghĩa của câu. Trả lời gọn trước đã: quá khứ đơn của think là thought, và quá khứ phân từ của think cũng là thought. Một dạng gánh cả hai vai, nên phần ngữ pháp ở đây nhẹ hơn nhiều động từ khác.

Cái khó của think nằm ở chỗ khác. Thứ nhất, thought đọc gần như trùng khít với taught, quá khứ của teach, và điểm khác biệt duy nhất là âm /θ/, một âm tiếng Việt không có. Thứ hai, thought còn là một danh từ, còn nằm trong cả chục cụm cố định, và trong lời nói thật nó bị rút xuống thành một âm tiết dính chặt vào từ đứng sau.

Bài này đi hết chuỗi đó: bảng dạng của think và nhóm động từ đuôi -ought đứng sau nó, ba vai trò của chữ thought trong câu, những chỗ think of và think about không thay nhau được, và phần dài nhất là thought vang lên thế nào khi người bản xứ nói ở tốc độ bình thường.

Bảng dạng của think và nhóm -ought đứng sau nó

Năm dạng trong một bảng. Phiên âm theo giọng Mỹ, và ở động từ này giọng Anh chỉ lệch chút ít ở nguyên âm của dạng quá khứ.

DạngTừPhiên âmVí dụ ngắn
Nguyên thể (V1)think/θɪŋk/I think so.
Ngôi thứ ba số ítthinks/θɪŋks/She thinks it works.
Quá khứ đơn (V2)thought/θɔːt/ (Mỹ cũng có /θɑːt/)I thought so too.
Quá khứ phân từ (V3)thought/θɔːt/He has thought it over.
Hiện tại phân từthinking/ˈθɪŋkɪŋ/We are thinking about it.

think nằm trong một nhóm đông và rất dễ nhận mặt: buy với bought, bring với brought, fight với fought, seek với sought, và ở nhánh viết khác một chút là catch với caught, teach với taught. Cả nhóm này kết thúc bằng cùng một chuỗi âm /ɔːt/, chỉ khác nhau ở phần đầu và ở cách viết -ought hay -aught.

Cụm chữ gh trong đó không phải trang trí. Ngày xưa nó là một âm có thật, một tiếng cọ xát ở phía sau vòm miệng, kiểu âm còn nghe được trong tiếng Đức nacht hoặc tiếng Scotland loch. Dạng quá khứ của think trong tiếng Anh cổ là þōhte, của bring là brōhte, của buy là bōhte. Khi âm cọ xát đó tắt dần trong tiếng Anh, nguyên âm đứng trước nó dài ra để bù lại, và chính tả thì giữ nguyên gh cho tới tận bây giờ.

Đó là lý do một nhóm động từ chẳng có gì giống nhau ở dạng nguyên thể lại cùng đổ về một khuôn ở dạng quá khứ. Với người học, hệ quả rất cụ thể: nếu bạn nhớ được một từ trong nhóm thì phần vần của những từ còn lại đã có sẵn, bạn chỉ cần nhớ phụ âm đầu. Và cũng chính vì cả nhóm chung một vần, việc nghe nhầm giữa chúng là chuyện thường xuyên chứ không phải dấu hiệu tai kém.

Ba từ đáng đọc ngay cạnh think. Quá khứ của teach là taught, từ trùng vần và chỉ khác thought đúng một phụ âm đầu, đây là cặp bị nghe lẫn nhiều nhất trong cả nhóm. Quá khứ của buy là bought, và nó lại đụng brought của bring theo đúng kiểu đó. Quá khứ của catch là caught, thuộc nhánh viết -aught nên nhìn thì khác mà nghe thì cùng vần. Muốn xem cả hệ thống thì nên bắt đầu từ bài ngữ pháp tiếng Anh, chỗ các thì được xếp cạnh nhau để so.

Thought làm quá khứ, làm phân từ, và làm danh từ

Nguyên tắc gọn nhất: thought đứng một mình là quá khứ đơn, thought đứng sau have, has, had là phân từ, và hai trường hợp đó viết cũng như đọc y hệt nhau. Bạn không phải chọn giữa hai từ như took với taken, bạn chỉ phải nhìn xem phía trước có trợ động từ hay không.

CâuĐúng hay saiVì sao
I thought the meeting was at ten.ĐúngQuá khứ đơn, thought tự làm động từ chính
I thinked the meeting was at ten.Saithink là bất quy tắc, không có dạng thinked
She has thought about it for a week.ĐúngPhân từ đứng sau has, vẫn là thought
She has thinking about it for a week.SaiSau has phải là phân từ, không phải V-ing
Did you think it would rain?ĐúngSau did là nguyên thể think
Did you thought it would rain?Saidid đã mang nghĩa quá khứ rồi

Phần thật sự gây rối không phải chọn dạng, mà là chọn giới từ và chọn cấu trúc. think of, think about, think over nghe giống nhau trong tiếng Việt vì đều dịch thành nghĩ, nhưng chúng nói ba việc khác nhau. Bảy dòng dưới đây là những chỗ người học chệch nhiều nhất.

CâuNghĩa thật
What did you think of the new office?Hỏi cảm nhận, đánh giá, sau khi đã trải nghiệm
What were you thinking about all afternoon?Hỏi nội dung đang quay trong đầu, không hỏi đánh giá
I thought of a better title on the way home.Nghĩ ra, một ý bật lên trong đầu
I thought about the offer for a week.Cân nhắc kéo dài, có quá trình
He thought it over and said no.Cân nhắc rồi ra quyết định, think over luôn có kết luận ở cuối
I thought we could meet at four.Đề xuất nói nhẹ đi, không phải kể chuyện đã xảy ra
I did not think so.Phủ định đặt ở think chứ không đặt ở mệnh đề sau

Dòng thứ sáu đáng dừng lại vì nó không phải quá khứ theo nghĩa thời gian. Khi bạn nói "I thought we could meet at four", bạn không kể một chuyện đã qua, bạn đang đề xuất giờ hẹn theo kiểu lịch sự và để ngỏ. Tiếng Anh dùng thì quá khứ để làm mềm lời nói, giống như "I was wondering if" hay "Would you mind". Người học nghe câu này rồi tưởng người kia đã đổi ý, trong khi thật ra họ vừa mới đưa ra đề nghị.

Dòng cuối cũng là một chỗ tiếng Việt kéo bạn đi sai đường. Tiếng Việt nói tôi nghĩ là không, tiếng Anh chuyển luôn phủ định lên động từ chính: "I do not think so", "I did not think it was a good idea". Câu "I think it is not a good idea" đúng ngữ pháp nhưng nghe nặng và thẳng hơn nhiều so với cái người bản xứ thường nói.

Còn thought làm danh từ thì đếm được: a thought, two thoughts, my first thought. "I had a thought" là tôi vừa nảy ra một ý. "I have thought about it" là tôi đã cân nhắc rồi. Hai câu này chỉ khác nhau một mạo từ, và nhầm chỗ này thì câu vẫn trôi nhưng nghĩa lệch hẳn.

Nghe thought trong câu nói thật

Đây là phần bạn sẽ không tìm thấy trong một bảng chia động từ, và với think thì nó quan trọng hơn hẳn phần ngữ pháp. Trên giấy, thought là bảy chữ cái rất dễ nhận. Trong câu nói ở tốc độ bình thường, nó là một âm tiết ngắn mà cả hai đầu đều dễ mất.

thought và taught chỉ khác nhau ở phụ âm đầu, và đó là phụ âm tiếng Việt không có. /θ/ được tạo bằng cách để đầu lưỡi chạm nhẹ rìa răng trên rồi xì hơi qua, không có tiếng bật. /t/ thì chặn hẳn luồng hơi rồi bật ra. Tai người Việt không được huấn luyện để tách hai âm đó, nên nó tự dán /θ/ vào /t/, là âm gần nhất có sẵn trong tiếng Việt. Kết quả là thought và taught nhập làm một, và câu đổi nghĩa hoàn toàn.

thought đứng trước nguyên âm thì âm /t/ cuối biến thành một cú chạm lưỡi. "thought it was" chạy ra thành "thaw-di-wuz". Chuyện chưa dừng ở đó: trong lời nói thoải mái, âm /h/ của he thường bị bỏ, nên "thought he was" cũng ra đúng chuỗi "thaw-di-wuz". Hai câu khác nghĩa hẳn nhập làm một, và chỉ có ngữ cảnh phía sau mới tách được chúng.

thought đứng trước you thì hai âm dính lại thành một tiếng ch. Âm /t/ gặp âm /j/ của you và biến thành /tʃ/. "I thought you knew" ra thành "ai thaw-chu nyu". Đây là chỗ câu bị chép lệch nhiều nhất, vì bạn không nghe thấy chữ you ở đâu cả, bạn chỉ nghe một tiếng chu dính vào cuối động từ.

I thought rút thành một khối hai âm tiết, và phần I gần như biến mất. "I thought so" ra thành "a-thot-so". "I thought maybe" ra thành "a-thot meibi". Người học chờ nghe rõ chữ I ở đầu câu thì thường bắt hụt cả cụm.

would have thought rút xuống chỉ còn hai tiếng. "I would have thought so" trong lời nói thật là "I'd've thought so", vang ra gần như "ai-dəv thawt so". Cả would lẫn have đều chỉ còn một phụ âm bám vào chủ ngữ. Nghe hụt phần đó là bạn chép ra một câu ở thì quá khứ đơn, mất hẳn sắc thái phỏng đoán.

think mất âm /k/ cuối khi đứng trước phụ âm. "I don't think so" chạy ra thành "a-doun-thing-so", nghe như có chữ thing ở giữa. Đây là cụm xuất hiện dày đặc trong hội thoại, và cũng là cụm bị chép sai nhiều nhất trong nhóm này.

Dưới đây là sáu câu kiểu bạn sẽ nghe, cách chúng thật sự vang ra, và bản chép sai thường thấy. Cột giữa ghi theo tai, không theo phiên âm chuẩn.

Câu thậtNghe ra nhưNgười học hay chép thành
I thought you knew about it.ai thaw-chu nyu əbaut itI taught you new about it.
I thought it was Friday.ai thaw-di-wuz fraideiI thought he was Friday.
She taught me that trick.shi taw-mi that trikShe thought me that trick.
I don't think so, honestly.a doun thing so onistliI don't sing so, honestly.
I would have thought so.ai-dəv thawt soI have thought so.
He thought about it for a week.hi thaw-də-bout itHe talked about it for a week.

Nhìn cột thứ ba sẽ thấy các lỗi rơi vào ba loại rõ rệt. Dòng một, ba và sáu là lỗi phụ âm đầu: /θ/ bị đổi thành /t/, và vì cả nhóm -ought chung một vần nên chỉ cần lệch phụ âm đầu là bạn rơi sang một động từ khác có thật, không phải một từ vô nghĩa để bạn nghi ngờ. Dòng hai là lỗi ranh giới từ, âm /t/ cuối chạm nhẹ thành /d/ rồi dính vào từ sau. Dòng bốn và năm là lỗi từ chức năng bị nuốt.

Riêng nhóm chữ bắt đầu bằng th thì đáng ngồi lại một buổi. though đọc /ðoʊ/ với âm rung, through đọc /θruː/, thorough đọc /ˈθʌroʊ/, thought đọc /θɔːt/, và taught thì không có th nào cả mà đọc /tɔːt/. Năm từ này người học hay coi như một mớ và đoán bừa theo ngữ cảnh. Tách được chúng ra không phải chuyện học thuộc, mà là chuyện nghe đủ nhiều lần trong câu thật.

Minh họa đỉnh sóng âm đầu tiên bị mờ đi, tượng trưng cho phụ âm đầu của thought bị nghe hụt
Cả vần nghe rõ, chỉ phụ âm đầu là mờ, và đúng chỗ đó quyết định thought hay taught.

Trên WELE, đoạn này thu lại thành một vòng lặp rất ngắn. Bạn nghe một câu, chép theo tai, rồi phần chấm chỉ thẳng vào chữ bị lệch. Khi từ bị gạch là thought mà bạn chép taught, bạn nhận được một thông tin mà đọc bảng chia động từ không bao giờ cho bạn: tai bạn bắt đúng cả vần, chỉ hụt đúng phụ âm đầu. Đó là một lỗi rất hẹp, và lỗi hẹp thì sửa nhanh, miễn là bạn biết nó nằm ở đâu.

Phần ở lại trong đầu là lần sửa, không phải lần đọc. Đọc xong bảng năm dòng ở đầu bài, mười phút sau bạn vẫn biết thought là quá khứ của think, nhưng tai bạn không thay đổi gì cả. Chép sai một câu rồi nghe lại đúng chỗ mình sai thì lần gặp sau, tai bạn đã có sẵn một cái mốc, và cái mốc đó là một luồng hơi rất ngắn ở đầu từ. Nên chỗ kết của một trang ngữ pháp là một đoạn audio, không phải một đoạn tóm tắt.

Nếu muốn hiểu vì sao các âm dính vào nhau chứ không phải bạn nghe kém, bài connected speech giải thích cơ chế nối âm và nuốt âm cho cả câu, không riêng thought. Muốn thử luôn trên câu thật thì thư viện podcast có sẵn transcript cho bạn dò lại sau mỗi lượt.

Cụm hay gặp với think và thought

think có ít cụm động từ hơn take hay go, nhưng bù lại nó nằm trong rất nhiều cụm cố định mà bạn nghe hàng ngày trong hội thoại và trong họp. Mười hai dòng dưới viết ở dạng quá khứ hoặc phân từ để bạn quen mặt luôn.

CụmNghĩaVí dụ
think aboutCân nhắc, suy nghĩ về một chuyệnI thought about it all weekend.
think ofNghĩ ra, hoặc có ý kiến vềShe thought of a shorter route.
think overCân nhắc rồi ra quyết địnhHe thought the offer over and accepted.
think throughNghĩ cho hết các bướcWe had not thought the plan through.
think upBịa ra, nghĩ ra một cách mớiThey thought up a name in ten minutes.
think backNhớ lại chuyện cũI thought back to my first week there.
think aheadTính trướcShe thought ahead and booked early.
think twiceCân nhắc lại, chần chừHe thought twice before replying.
think straightNghĩ tỉnh táo, thường dùng ở dạng phủ địnhI could not think straight after the call.
think nothing ofCoi là chuyện thườngShe thought nothing of the extra hour.
think better ofNghĩ lại rồi thôi không làmHe thought better of sending that email.
come to think of itNghĩ lại thì, à màCome to think of it, he never replied.

Hai dòng think over và think through hay bị dùng lẫn. think over là cân nhắc một lựa chọn rồi chọn, nó hướng tới một quyết định có hoặc không. think through là nghĩ hết các bước của một kế hoạch, nó hướng tới chuyện mọi thứ có khớp nhau không. Trong họp, "I need to think it over" nghĩa là tôi chưa quyết, còn "This has not been thought through" là một lời phê bình khá nặng.

Cụm think better of thì bẫy ở chỗ nghĩa không nằm trong các chữ. Nghe qua thì tưởng là nghĩ tốt hơn về ai đó, nhưng nghĩa thật là nghĩ lại rồi quyết định thôi không làm nữa. "He thought better of it" nghĩa là anh ta đã định làm, rồi dừng lại.

Lỗi người Việt hay mắc với think

thinked. Lỗi này sinh ra từ thói quen thêm -ed cho mọi động từ. think không bao giờ chia theo quy tắc. Chỉ có thought cho cả quá khứ đơn lẫn phân từ, không có thinked, không có thoughted.

Did you thought. Có did rồi thì động từ phía sau về nguyên thể, vì phần quá khứ đã nằm ở did. "Did you think it would rain?" mới đúng. Nó bật ra đúng lúc bạn vừa nhớ ra thought, và nhớ hơi kỹ.

Viết thought khi câu cần taught, và ngược lại. Đây là lỗi chép chính tả thuần túy, sinh ra từ chỗ tai không tách được /θ/ với /t/. "She thought me English" là một câu sai mà rất nhiều người viết ra, vì trong đầu họ hai từ đó là một. Cách kiểm tra nhanh khi soát bài: nếu sau chỗ đó có một người và một môn học thì gần như chắc chắn phải là taught.

How do you think. Tiếng Việt hỏi bạn nghĩ thế nào, nên tay tự viết ra how. Tiếng Anh dùng what: "What do you think?", "What did you think of it?". Câu "How do you think?" tồn tại nhưng nó hỏi về cách bạn tư duy, kiểu một câu hỏi triết học, không phải hỏi ý kiến.

Đặt phủ định sai chỗ. "I think it is not a good idea" đúng ngữ pháp nhưng nghe cứng và thẳng. Tiếng Anh chuyển phủ định lên động từ chính: "I do not think it is a good idea", và ở quá khứ là "I did not think it was a good idea". Đây là thói quen câu, không phải luật cứng, nhưng nó là thứ khiến câu của bạn nghe tự nhiên hay không.

Lẫn thought danh từ với thought động từ. "I had a thought" là tôi vừa nảy ra một ý, thought ở đây là danh từ đếm được. "I have thought about it" là tôi đã cân nhắc, thought ở đây là phân từ. Cùng một chữ, hai vai trò, và mạo từ a chính là dấu hiệu để phân biệt.

Bài tập nhanh

Tám câu, điền think, thought hoặc thinking. Chưa làm hết thì chưa nhìn đáp án phía dưới.

  1. I ______ the meeting was at ten, but it started at nine.
  2. Have you ______ about the offer yet?
  3. What do you ______ of the new office layout?
  4. Did you ______ it would rain this afternoon?
  5. She has ______ about it every day since Monday.
  6. I ______ of a better title on the way home last night.
  7. He is still ______ it over.
  8. That whole plan was very well ______ out.

Đáp án: 1. thought. 2. thought. 3. think. 4. think. 5. thought. 6. thought. 7. thinking. 8. thought.

Câu 4 và câu 8 là hai câu đáng dừng lại. Câu 4 có did đứng trước nên động từ về nguyên thể, đây là chỗ nhiều người điền thought vì cả câu đang nói về quá khứ. Câu 8 nằm trong cụm cố định well thought out, chỗ trống là phân từ chứ không phải quá khứ đơn, và nhiều người điền thinking vì thấy phía trước có was. Trượt hai câu này nghĩa là phần bảng đúng sai phía trên còn đáng xem lại.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ của think là gì?

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của think đều là thought. Một dạng dùng cho cả hai vai, nên bạn chỉ cần nhìn xem phía trước có have, has, had hay không để biết câu đang ở thì nào.

Thought và taught khác nhau thế nào?

thought là quá khứ của think, nghĩa là đã nghĩ. taught là quá khứ của teach, nghĩa là đã dạy. Hai từ trùng vần hoàn toàn và chỉ khác phụ âm đầu: thought có âm /θ/ xì hơi qua răng, taught có âm /t/ bật ra.

Thinked có phải một dạng của think không?

Không. think là động từ bất quy tắc và không nhận đuôi -ed ở bất cứ ngữ cảnh nào. Nó nằm cùng nhóm với buy, bring, fight, seek, tất cả đều đổ về đuôi -ought ở quá khứ.

Think of hay think about, dùng cái nào?

think of thiên về việc bật ra một ý hoặc đưa ra một đánh giá ngắn. think about thiên về quá trình cân nhắc kéo dài. "I thought of a name" là tôi vừa nghĩ ra một cái tên, "I thought about the name" là tôi đã ngồi cân nhắc cái tên đó.

Vì sao nghe thought hay chép nhầm thành taught?

Vì âm /θ/ không tồn tại trong tiếng Việt, nên tai bạn tự thay nó bằng /t/, âm gần nhất có sẵn. Phần còn lại của hai từ giống nhau tuyệt đối. Cách sửa không phải học lại quy tắc mà là nghe lại đúng cặp đó nhiều lần cho tới khi tai tách được luồng hơi ở đầu từ.

Nghe ra thought trong câu nói nhanh mất bao lâu?

Phần luật thì bạn nắm trong một buổi. Phần tai thì tùy nền nghe hiện tại, và cách đo đáng tin nhất là chép vài đoạn hội thoại rồi xem lỗi rơi vào đâu. Bài kiểm tra trình độ nghe cho bạn một điểm xuất phát để đối chiếu về sau.

Bảng dạng của think gọn tới mức đọc xong là quên mất mình vừa đọc, và đó là phần nhẹ nhất trang này. Phần còn lại, chuyện thought đụng taught ở đúng một phụ âm và chuyện nó dính vào chữ you thành một tiếng ch, chỉ thật sự đi vào tai khi bạn nghe hụt nó rồi nhìn thấy chỗ mình chép sai. Lấy một tập ngắn, nghe chép chính tả một đoạn có thought, rồi quay lại bảng đầu bài xem nó còn khô như lúc đầu không.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.